Tìm kiếm
2 kết quả cho “SQL feature definition”. Tìm không phân biệt dấu.
- ML Feature Serving Infrastructure at Lyft Bài tóm tắt · Lyft · 2021
…chữ số ms, availability 99,99%+. - Định nghĩa feature bằng SQL (người làm ML đã quen): một cột là entity ID (driver, passenger, ride), các cột còn lại là feature; có định nghĩa tớ…
- Event-driven, message queue và Kafka Chủ đề Thành viên
Khi một hệ có nhiều bên cần biết "có gì vừa xảy ra" (đơn hàng đổi trạng thái, tin đăng được sửa, ticket được cập nhật), gọi đồng bộ từng bên một làm producer phải biết mọi consumer, và một consumer chậm kéo chậm cả…