Tìm kiếm
1 kết quả cho “compensation”. Tìm không phân biệt dấu.
- Infrastructure patterns for agentic applications Bài tóm tắt · Render · 2026
…ghi đã xong, upsert "đang chạy", gọi tool, đánh dấu xong. - Compensation (saga) cho một lần chạy dừng giữa chừng: mỗi hành động có hành động bù (trừ tiền ↔ hoàn tiền, email ↔ email…